xuyên suốt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên tục từ đầu đến cuối, không bị gián đoạn: "xuyên suốt" mô tả một quá trình, ý tưởng, hoặc yếu tố tồn tại và ảnh hưởng liên tục trong suốt một khoảng thời gian, không gian, hay phạm vi nhất định.
- Thấm đượm, bao trùm toàn bộ: "xuyên suốt" cũng chỉ sự hiện diện hoặc tác động xuyên qua toàn bộ một cấu trúc, tác phẩm, hoặc hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ đề chính xuất hiện liên tục từ đầu đến cuối cuốn sách là tình yêu thương.)
- (Tinh thần đoàn kết bao trùm và không bị gián đoạn suốt quá trình thực hiện dự án.)
- (Ý chí chính thấm đượm và xuyên qua toàn bộ tác phẩm là khát vọng hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuyên suốt lịch sử": tồn tại liên tục trong suốt quá trình lịch sử.
- Truyền thống yêu nước xuyên suốt lịch sử dân tộc. (Truyền thống yêu nước tồn tại liên tục từ quá khứ đến hiện tại.)
"xuyên suốt không gian": bao phủ toàn bộ một khu vực.
- Mạng lưới giao thông xuyên suốt cả nước. (Mạng lưới giao thông trải dài và kết nối toàn bộ đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Suốt (tính từ): liên tục, từ đầu đến cuối.
- Anh ấy làm việc suốt ngày. (Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ cả ngày.)
Xuyên (động từ): đi qua, xuyên qua.
- Đường hầm xuyên qua núi. (Đường hầm đi xuyên qua lòng núi.)
Từ đồng nghĩa
- Liên tục: không bị gián đoạn.
- Bao trùm: phủ kín toàn bộ.
- Thấm đượm: thấm sâu và lan tỏa khắp.
- Xuyên tạc: (khác nghĩa) bóp méo sự thật — không phải đồng nghĩa, nhưng thường nhầm lẫn do cùng từ "xuyên".
Thành ngữ liên quan
- Xuyên suốt mọi thời đại: tồn tại và có giá trị qua nhiều thời kỳ khác nhau.
- Lòng nhân ái là giá trị xuyên suốt mọi thời đại. (Lòng nhân ái luôn hiện hữu và có ý nghĩa trong mọi giai đoạn lịch sử.)